Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #2958

capability

/,keipə'biliti/

danh từ

  • khả năng, năng lực
  • (số nhiều) năng lực tiềm tàng
    • to have capabilities: có nhiều năng lực tiềm tàng
Biến thể từ capabilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being capable -- physically or intellectually or legally\nn. the susceptibility of something to a particular treatment\nn. an aptitude that may be developed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...