Kho từ › glory

glory

B1 danh từ
vinh quang
UK /ˈɡlɔːri/ · US /ˈɡlɔːri/
Great honor or fame achieved by notable actions.
They celebrated their victory in all its glory.
→ Họ đã ăn mừng chiến thắng của mình trong tất cả vinh quang.
Winning the award brought her much glory.→ Giành giải thưởng mang lại cho cô nhiều vinh quang.
Đồng nghĩa
famehonor
Collocations
glory daysglory of victory
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thành công và danh tiếng.
Liên quan đến thành tựu và danh tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...