Kho từ › bigger

bigger

B1 tính từ
lớn hơn
UK /ˈbɪɡər/ · US /ˈbɪɡər/
Larger in size or amount than something else.
This house is bigger than the last one.
→ Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà trước.
This house is bigger than the one we saw yesterday.→ Ngôi nhà này lớn hơn ngôi nhà mà chúng tôi đã xem hôm qua.
Đồng nghĩa
largergreatermore substantial
Collocations
bigger sizebigger picturebigger challenge
🎯 IELTS: So sánh kích thước để làm rõ ý tưởng.
Dùng để so sánh kích thước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...