Kho từ › geographic

geographic

B1 tính từ
thuộc về địa lý
UK /ˌdʒiːəˈɡræfɪk/ · US /ˌdʒiːəˈɡræfɪk/
Related to the physical features of a place.
The geographic features of the country are diverse.
→ Các đặc điểm địa lý của đất nước rất đa dạng.
Geographic factors affect climate and culture.→ Các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến khí hậu và văn hóa.
Đồng nghĩa
spatialterritorial
Collocations
geographic locationgeographic featuresgeographic diversity
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả vị trí hoặc điều kiện tự nhiên.
Tính từ này thường dùng trong địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...