Kho từ › romantic

romantic

B1 tính từ
lãng mạn
UK /roʊˈmæntɪk/ · US /roʊˈmæntɪk/
Related to love or romantic feelings.
They had a romantic dinner.
→ Họ đã có một bữa tối lãng mạn.
They had a romantic dinner.→ Họ có bữa tối lãng mạn.
Đồng nghĩa
amoroussentimental
Collocations
romantic comedyromantic relationship
Họ từ
romance (n)romantically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo cảm xúc trong bài nói.
Lãng mạn, thường về tình yêu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...