EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› romantic
romantic
B1
tính từ
lãng mạn
UK /roʊˈmæntɪk/
·
US /roʊˈmæntɪk/
Related to love or romantic feelings.
They had a romantic dinner.
→ Họ đã có một bữa tối lãng mạn.
They had a romantic dinner.
→ Họ có bữa tối lãng mạn.
Đồng nghĩa
amorous
sentimental
Collocations
romantic comedy
romantic relationship
Họ từ
romance (n)
romantically (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để tạo cảm xúc trong bài nói.
Lãng mạn, thường về tình yêu.
Có trong các bộ
📚
32. Phim ảnh
A2 · Admin
📚
37. Tình yêu
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 15
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...