Kho từ › correction

correction

B1 danh từ
sự sửa chữa
UK /kəˈrɛkʃən/ · US /kəˈrɛkʃən/
The act of making something correct.
I made a correction to my homework.
→ Tôi đã sửa chữa bài tập về nhà của mình.
The correction of the errors took a long time.→ Việc sửa chữa những lỗi này mất nhiều thời gian.
Đồng nghĩa
amendmentfix
Collocations
grammar correctionerror correctioncorrection fluid
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về viết và chỉnh sửa.
Sự sửa chữa rất quan trọng trong học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...