Kho từ › supplement

supplement

B1 danh từ
thực phẩm bổ sung
UK /ˈsʌplɪmənt/ · US /ˈsʌplɪmənt/
A product taken to improve health or nutrition.
She takes a vitamin supplement daily.
→ Cô ấy uống thực phẩm bổ sung vitamin hàng ngày.
She takes a vitamin supplement daily.→ Cô ấy uống thực phẩm bổ sung vitamin hàng ngày.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
additiveenhancer
Collocations
dietary supplementnutritional supplement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe.
Thường dùng trong dinh dưỡng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...