Kho từ › infant

infant

B1 danh từ
trẻ sơ sinh
UK /ˈɪnfənt/ · US /ˈɪnfənt/
A very young child, especially one under a year old.
The infant is sleeping peacefully.
→ Em bé đang ngủ yên bình.
The infant slept peacefully in the crib.→ Đứa trẻ sơ sinh ngủ yên bình trong cũi.
Đồng nghĩa
babynewborn
Collocations
infant careinfant developmentinfant formula
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về gia đình trong IELTS.
Trẻ sơ sinh cần sự chăm sóc đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...