Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3037

infant

/'infənt/

danh từ

  • đứa bé còn ãm ngửa, đứa bé (dưới 7 tuổi)
  • (pháp lý) người vị thành niên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (nghĩa bóng) người mới vào nghề, lính mới

tính từ

  • còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ
  • còn trứng nước
  • (pháp lý) vị thành niên
Biến thể từ infants số nhiều
Đồng nghĩa babynewborntoddler
Trái nghĩa adultelder
Định nghĩa tiếng Anh

n a very young child (birth to 1 year) who has not yet begun to walk or talk

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...