Kho từ › grounds

grounds

B1 danh từ
đất, khu vực
UK /ɡraʊndz/ · US /ɡraʊndz/
An area of land or a specific place.
The grounds of the school are beautiful.
→ Khu vực của trường học rất đẹp.
The park is a great grounds for picnics.→ Công viên là một khu vực tuyệt vời cho các buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
areasitelocation
Collocations
grounds for appealgrounds of a buildingschool grounds
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả địa điểm trong bài viết.
Có thể chỉ khu vực cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...