Kho từ › machinery

machinery

B1 danh từ
máy móc
UK /məˈʃiːnəri/ · US /məˈʃiːnəri/
Machines or devices that make work easier or possible.
The factory has new machinery.
→ Nhà máy có máy móc mới.
Machinery is essential in modern manufacturing.→ Máy móc là cần thiết trong sản xuất hiện đại.
Đồng nghĩa
equipmentdevices
Collocations
industrial machineryheavy machinery
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ và sản xuất.
Liên quan đến sản xuất và công nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...