Kho từ › dimension

dimension

B1 danh từ
kích thước
UK /dɪˈmɛnʃən/ · US /dɪˈmɛnʃən/
A measurable extent of an object, like length or width.
The dimension of the box is 10x10x10.
→ Kích thước của hộp là 10x10x10.
The dimension of the room is quite large.→ Kích thước của căn phòng khá lớn.
Đồng nghĩa
sizeextent
Collocations
three-dimensionallarge dimensionsmall dimension
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả không gian trong bài viết.
Dùng trong kiến trúc và thiết kế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...