shop
/ʃɒp/ A2
Nghĩa
cửa hàng, cửa tiệm
n.
Định nghĩa · A place where you can buy items.
“You can buy things in a shop.”Bạn có thể mua đồ ở cửa hàng.
Đồng nghĩa
store
Cụm hay dùng
go shopping
Ghi chú · Tiếng Anh-Mỹ dùng “store”. Đi mua sắm: “go shopping”.