whiteboard
/ˈwaɪtbɔːd/ A2
Nghĩa
bảng trắng (viết bút lông)
n.
Định nghĩa · A smooth surface for writing with markers.
“She draws a map on the whiteboard.”Cô ấy vẽ một bản đồ lên bảng trắng.
“The whiteboard is clean now.”Bây giờ bảng trắng đã sạch.
Ghi chú · white (trắng) + board (bảng). Viết bằng “board pen”, xóa bằng “board rubber”.