| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɪŋɡlɪʃ/
|
adj. |
(thuộc) nước Anh; tiếng Anh
She is English, and she teaches English.
Cô ấy là người Anh, và cô ấy dạy tiếng Anh.
Chi tiếtHọ từEngland (n.) = nước Anh
“English” là người vùng England và cũng là tên ngôn ngữ. Người của cả Vương quốc Anh gọi là “British”.
|
— |
|
/mæθs/
|
n. |
môn toán
I do my maths homework every evening.
Tối nào tôi cũng làm bài tập toán.
Chi tiếtMaths is difficult but interesting.Môn toán khó nhưng thú vị.
Anh-Anh “maths” (có -s); Anh-Mỹ “math”. Nói tắt của “mathematics”. Đi với động từ số ít.
|
— |
|
/ˈhɪstri/
|
n. |
môn lịch sử
In history we learn about old kings.
Trong môn lịch sử, chúng tôi học về các vị vua xưa.
Chi tiếtShe likes history very much.Cô ấy rất thích môn lịch sử.
Không đếm được khi là môn học/quá khứ. Đọc gọn: /ˈhɪstri/.
|
— |
|
/dʒiˈɒɡrəfi/
|
n. |
môn địa lý
In geography we study rivers and mountains.
Trong môn địa lý, chúng tôi học về sông và núi.
Chi tiếtWe looked at a map of Vietnam in geography.Chúng tôi xem bản đồ Việt Nam trong giờ địa lý.
Trọng âm âm thứ hai: ge-O-graphy /dʒiˈɒɡrəfi/.
|
— |
|
/baɪˈɒlədʒi/
|
n. |
môn sinh học
We look at plants and animals in biology.
Chúng tôi tìm hiểu về cây cối và động vật trong môn sinh học.
Chi tiếtBiology is the study of living things.Sinh học là môn nghiên cứu về sự sống.
Cùng nhóm khoa học tự nhiên với “physics” (vật lý) và “chemistry” (hóa học).
|
— |
|
/ɑːt/
|
n. |
môn mỹ thuật, hội họa
In art we draw and paint pictures.
Trong môn mỹ thuật, chúng tôi vẽ và tô tranh.
Chi tiếtMy favourite subject is art.Môn tôi thích nhất là mỹ thuật.
Là môn học (vẽ, hội họa) và cũng nghĩa “nghệ thuật” nói chung.
|
— |
|
/ˈkemɪstri/
|
n. |
môn hóa học
We do experiments in chemistry.
Chúng tôi làm thí nghiệm trong môn hóa học.
Chi tiếtChemistry is about different substances.Hóa học nói về các chất khác nhau.
“ch” ở đây đọc là /k/: /ˈkemɪstri/ (KHÔNG đọc “ch” như trong “chair”).
|
— |
|
/ˈfɪzɪks/
|
n. |
môn vật lý
In physics we learn about light and sound.
Trong môn vật lý, chúng tôi học về ánh sáng và âm thanh.
Chi tiếtPhysics is not easy for me.Vật lý không dễ đối với tôi.
Có -s nhưng đi với động từ số ít: “Physics is hard” (KHÔNG “are”).
|
— |
|
/ˈmjuːzɪk/
|
n. |
âm nhạc
I love music, and I listen to it every day.
Tôi yêu âm nhạc và nghe nhạc mỗi ngày.
Chi tiếtHọ từmusical (adj.) = thuộc âm nhạcmusician (n.) = nhạc công
Danh từ không đếm được — KHÔNG có dạng số nhiều “musics”.
|
— |
|
/ˌaɪ siː ˈtiː/
|
n. |
môn tin học (công nghệ thông tin)
We use computers in ICT.
Chúng tôi dùng máy tính trong môn tin học.
Chi tiếtICT lessons are in the computer room.Giờ tin học học ở phòng máy tính.
Viết tắt của “information and communications technology”. Đọc từng chữ cái: /ˌaɪ siː ˈtiː/.
|
— |
|
/ˌpiː ˈiː/
|
n. |
môn thể dục (giáo dục thể chất)
We play football in PE.
Chúng tôi chơi bóng đá trong giờ thể dục.
Chi tiếtPE is on Wednesday afternoon.Môn thể dục học vào chiều thứ Tư.
Viết tắt của “physical education”. Đọc từng chữ cái: /ˌpiː ˈiː/.
|
— |
|
/ˌmɒdn ˈlæŋɡwɪdʒɪz/
|
n. |
môn ngoại ngữ (các thứ tiếng hiện đại)
French and Spanish are modern languages.
Tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha là các ngoại ngữ hiện đại.
Chi tiếtShe studies modern languages at university.Cô ấy học ngành ngoại ngữ ở đại học.
Chỉ nhóm ngoại ngữ đang dùng ngày nay (Pháp, Đức, Tây Ban Nha...), khác “tiếng Latin” cổ.
|
— |
|
/bɔːd/
|
n. |
cái bảng (trong lớp học)
The teacher writes the words on the board.
Giáo viên viết các từ lên bảng.
Chi tiếtLook at the board, please.Hãy nhìn lên bảng.
Cụm hay dùngon the boardwrite on the board
Nói chung cho bảng trong lớp. Bảng trắng là “whiteboard”, bảng đen là “blackboard”.
|
— |
|
/ˈwaɪtbɔːd/
|
n. |
bảng trắng (viết bút lông)
She draws a map on the whiteboard.
Cô ấy vẽ một bản đồ lên bảng trắng.
Chi tiếtThe whiteboard is clean now.Bây giờ bảng trắng đã sạch.
white (trắng) + board (bảng). Viết bằng “board pen”, xóa bằng “board rubber”.
|
— |
|
/ˈnəʊtɪsbɔːd/
|
n. |
bảng thông báo (ghim giấy)
The timetable is on the noticeboard.
Thời khóa biểu ở trên bảng thông báo.
Chi tiếtPlease read the notice on the noticeboard.Hãy đọc thông báo trên bảng tin.
notice (thông báo) + board (bảng). Anh-Mỹ gọi là “bulletin board”. Ghim giấy bằng “drawing pin”.
|
— |
|
/desk/
|
n. |
bàn học, bàn làm việc
My books are on my desk.
Sách của tôi ở trên bàn học.
Chi tiếtEach student has a desk and a chair.Mỗi học sinh có một cái bàn và một cái ghế.
“desk” là bàn để học/làm việc; “table” là bàn nói chung (ăn cơm, tiếp khách...).
|
— |
|
/kəmˈpjuːtə/
|
n. |
máy tính (để bàn)
I check my email on the computer every morning.
Tôi kiểm tra email trên máy tính mỗi sáng.
Chi tiếtCụm hay dùnguse a computerturn on the computer
Họ từlaptop (n.)keyboard (n.)screen (n.)
Nhấn âm giữa: com-PU-ter. Máy tính xách tay gọi riêng là “laptop”.
|
— |
|
/pen/
|
n. |
bút mực, bút bi
Can I borrow your pen, please?
Cho tôi mượn cây bút được không?
Chi tiếtWrite your name with a blue pen.Hãy viết tên bằng bút mực xanh.
“pen” dùng mực (không xóa được); “pencil” dùng chì (xóa được bằng “rubber”).
|
— |
|
/ˈpensl/
|
n. |
bút chì
Draw the picture with a pencil.
Hãy vẽ bức tranh bằng bút chì.
Chi tiếtMy pencil is on the desk.Cây bút chì của tôi ở trên bàn.
Cụm hay dùngin pencila sharp pencil
Gọt bút chì bằng “pencil sharpener”. Xóa nét chì bằng “rubber”.
|
— |
|
/ˈpensl ʃɑːpnə/
|
n. |
cái gọt bút chì
Use the pencil sharpener to sharpen your pencil.
Dùng cái gọt để gọt bút chì cho nhọn.
Chi tiếtCan I use your pencil sharpener?Cho tôi mượn cái gọt bút chì nhé?
Họ từsharp (adj.)sharpen (v.)
Từ động từ “sharpen” (làm nhọn) + -er (dụng cụ).
|
— |
|
/ˈrʌbə/
|
n. |
cục tẩy, cục gôm
I use a rubber to correct my mistake.
Tôi dùng cục tẩy để sửa lỗi.
Chi tiếtWhere is my rubber? I need it.Cục tẩy của tôi đâu rồi? Tôi cần nó.
Đồng nghĩaeraser
Anh-Anh “rubber”; Anh-Mỹ “eraser”. Chỉ tẩy được nét bút chì.
|
— |
|
/ˈruːlə/
|
n. |
cái thước kẻ
Draw a straight line with a ruler.
Hãy kẻ một đường thẳng bằng thước.
Chi tiếtMy ruler is thirty centimetres long.Cây thước của tôi dài ba mươi xăng-ti-mét.
Dùng để đo và kẻ đường thẳng. Cùng gốc “rule” nhưng nghĩa khác (rule = quy tắc).
|
— |
|
/ˈnəʊtbʊk/
|
n. |
quyển vở, sổ ghi chép
Write the new words in your notebook.
Hãy ghi các từ mới vào vở.
Chi tiếtI have a small notebook for English.Tôi có một quyển vở nhỏ để học tiếng Anh.
note (ghi chú) + book (quyển). Là vở để mình viết, khác “textbook” (sách giáo khoa in sẵn).
|
— |
|
/ˈtekstbʊk/
|
n. |
sách giáo khoa
Open your textbook at page ten.
Hãy mở sách giáo khoa trang mười.
Chi tiếtWe read a story in the English textbook.Chúng tôi đọc một câu chuyện trong sách giáo khoa tiếng Anh.
text (bài, chữ) + book (sách). Sách dạy một môn học cụ thể.
|
— |
|
/teɪk ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
dự thi, làm bài thi
The students take an exam at the end of the course.
Học sinh làm bài thi vào cuối khóa học.
Chi tiếtCụm hay dùngtake a test
"take an exam" = đi thi; "pass an exam" = thi đỗ, "fail an exam" = thi trượt.
|
— |
|
/ˌpɑːs ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
thi đỗ, thi đậu
She studied hard and passed the exam.
Cô ấy học chăm chỉ và đã thi đỗ.
Chi tiếtI hope you pass all your exams.Mong bạn thi đỗ tất cả các môn.
🚨 “pass an exam” = ĐỖ (đạt điểm), KHÔNG phải “đi thi”. Trái nghĩa: “fail an exam”.
|
— |
|
/ˌfeɪl ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
thi trượt, thi rớt
He did not study, so he failed the exam.
Anh ấy không học nên đã thi trượt.
Chi tiếtDon't worry if you fail an exam. Try again.Đừng lo nếu thi trượt. Hãy thử lại nhé.
Trái nghĩa của “pass an exam”. “fail” = trượt, không đạt.
|
— |
|
/ˌduː ˈhəʊmwɜːk/
|
phr. |
làm bài tập về nhà
I do my homework after dinner.
Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.
Chi tiếtHave you done your homework yet?Bạn làm bài tập về nhà chưa?
🚨 Dùng “DO homework” (KHÔNG “make homework”). “homework” không đếm được: KHÔNG “homeworks”, KHÔNG “a homework”.
|
— |
|
/ˌɡet ə dɪˈɡriː/
|
phr. |
lấy bằng đại học, tốt nghiệp đại học
She wants to get a degree in medicine.
Cô ấy muốn lấy bằng ngành y.
Chi tiếtYou get a degree when you finish university.Bạn nhận bằng khi học xong đại học.
“degree” /dɪˈɡriː/ = bằng cấp đại học. Đạt được sau khi thi đỗ ở trường đại học.
|
— |
|
/ˌɡəʊ tə juːnɪˈvɜːsɪti/
|
phr. |
học đại học, vào đại học
After school, many students go to university.
Sau khi học xong phổ thông, nhiều bạn vào đại học.
Chi tiếtMy brother goes to university in Ho Chi Minh City.Anh trai tôi học đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Cụm hay dùnggo to schoolgo to university
Anh-Anh không dùng mạo từ: “go to university / go to school” (nói việc đi học nói chung).
|
— |
Đang tải...