Kho từ › Ở trường học và đại học › do homework

do homework

A2 phr. 📁 Ở trường học và đại học EVU-EL
làm bài tập về nhà
UK /ˌduː ˈhəʊmwɜːk/ · US /ˌduː ˈhəʊmwɜːk/
I do my homework after dinner.
→ Tôi làm bài tập về nhà sau bữa tối.
Have you done your homework yet?→ Bạn làm bài tập về nhà chưa?
🚨 Dùng “DO homework” (KHÔNG “make homework”). “homework” không đếm được: KHÔNG “homeworks”, KHÔNG “a homework”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...