Kho từ › Liên lạc › phone number

phone number

A2 n. 📁 Liên lạc EVU-EL
số điện thoại
UK /ˈfəʊn ˌnʌmbə/ · US /ˈfəʊn ˌnʌmbə/
Can I have your phone number, please?
→ Cho tôi xin số điện thoại của bạn được không?
Collocations
give someone your phone number
Đọc số điện thoại từng chữ số một; số 0 đọc là “oh” hoặc “zero”. Hai số giống nhau: “double” (66 = “double six”).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...