Kho từ › Liên lạc › take a message

take a message

A2 phr. 📁 Liên lạc EVU-EL
nhận lời nhắn (giúp chuyển lời cho người khác)
UK /ˌteɪk ə ˈmesɪdʒ/ · US /ˌteɪk ə ˈmesɪdʒ/
He's not here now. Can I take a message?
→ Anh ấy không có ở đây. Tôi nhận lời nhắn giúp nhé?
Collocations
leave a message
Người nghe máy nói “take a message”; người gọi nói “leave a message”.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...