thriller
/ˈθrɪlə/ A2
Nghĩa
phim giật gân, phim hồi hộp
n.
Định nghĩa · A film that is exciting and full of suspense.
“The thriller was so exciting that I could not stop watching.”Bộ phim giật gân hấp dẫn đến mức tôi không thể ngừng xem.
Ghi chú · Phim căng thẳng, hồi hộp (thường có tội phạm, truy đuổi). Bắt đầu bằng âm /θ/ (đặt lưỡi giữa hai hàm răng).