Kho từ › Âm nhạc và nhạc cụ › play a musical instrument

play a musical instrument

A2 phr. 📁 Âm nhạc và nhạc cụ EVU-EL
chơi một loại nhạc cụ
UK /ˌpleɪ ə ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ · US /ˌpleɪ ə ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/
Can you play a musical instrument?
→ Bạn có biết chơi nhạc cụ nào không?
Collocations
play the pianoplay the drumsplay the guitar
Với nhạc cụ dùng “play THE + tên”: play the piano, play the drums.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...