Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ)

27 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmjuːzɪk/
n.
âm nhạc
I love music, and I listen to it every day.
Tôi yêu âm nhạc và nghe nhạc mỗi ngày.
Chi tiết
Họ từmusical (adj.) = thuộc âm nhạcmusician (n.) = nhạc công
Danh từ không đếm được — KHÔNG có dạng số nhiều “musics”.
/ˈmjuːzɪkl/
adj.
thuộc về âm nhạc
That shop sells musical instruments.
Cửa hàng đó bán nhạc cụ.
Chi tiết
Nói “musical instrument” (nhạc cụ), KHÔNG nói “music instrument”.
/mjuˈzɪʃn/
n.
nhạc công, nhạc sĩ
My brother is a good musician; he plays three instruments.
Anh trai tôi là một nhạc công giỏi; anh chơi ba loại nhạc cụ.
Chi tiết
Người chơi hoặc sáng tác nhạc. Trọng âm giữa: mu-SI-cian.
/piˈænəʊ/
n.
đàn piano, dương cầm
She plays the piano very well.
Cô ấy chơi piano rất giỏi.
Chi tiết
Cụm hay dùngplay the piano
Họ từpianist (n.) = nghệ sĩ piano
Chơi nhạc cụ dùng “the”: play THE piano.
/ˈtʃeləʊ/
n.
đàn cello (trung hồ cầm)
The cello has a deep, warm sound.
Đàn cello có âm thanh trầm ấm.
Chi tiết
Đọc là /ˈtʃeləʊ/ — chữ “c” đọc như “ch”.
/ɡɪˈtɑː/
n.
đàn ghi-ta
My friend is learning the guitar this year.
Bạn tôi đang học ghi-ta năm nay.
Chi tiết
Cụm hay dùngplay the guitaran electric guitar
Trọng âm ở âm sau: gui-TAR.
/fluːt/
n.
sáo
The flute is a small instrument with a high sound.
Sáo là một nhạc cụ nhỏ có âm thanh cao.
Chi tiết
Người thổi sáo: “a flute-player”.
/ˌvaɪəˈlɪn/
n.
đàn vĩ cầm
He plays the violin in a school orchestra.
Cậu ấy chơi vĩ cầm trong dàn nhạc của trường.
Chi tiết
Họ từviolinist (n.) = nghệ sĩ vĩ cầm
Trọng âm cuối: vio-LIN.
/ˈtrʌmpɪt/
n.
kèn trumpet
The trumpet is loud and bright.
Kèn trumpet có âm thanh to và sáng.
Chi tiết
Người thổi trumpet: “a trumpet-player”.
/ˌklærɪˈnet/
n.
kèn clarinet
She plays the clarinet in the band.
Cô ấy chơi kèn clarinet trong ban nhạc.
Chi tiết
Trọng âm cuối: cla-ri-NET.
/drʌmz/
n.
bộ trống
Her brother plays the drums in a rock band.
Anh trai cô ấy chơi trống trong một ban nhạc rock.
Chi tiết
Họ từdrummer (n.) = tay trống
Bộ trống thường ở số nhiều: “drums”.
/ˌpleɪ ə ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/
phr.
chơi một loại nhạc cụ
Can you play a musical instrument?
Bạn có biết chơi nhạc cụ nào không?
Chi tiết
Cụm hay dùngplay the pianoplay the drumsplay the guitar
Với nhạc cụ dùng “play THE + tên”: play the piano, play the drums.
/ˈɔːkɪstrə/
n.
dàn nhạc giao hưởng
She plays the flute in a big orchestra.
Cô ấy chơi sáo trong một dàn nhạc lớn.
Chi tiết
Phát âm /ˈɔːkɪstrə/ — chữ “ch” đọc như “k”.
/ˈmjuːzɪk ˌlesn/
n.
buổi học nhạc
I have piano lessons on Saturday mornings.
Tôi học piano vào sáng thứ Bảy.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave piano lessonstake music lessons
Nói “have piano/music lessons” = theo học một nhạc cụ.
/ˈpleɪə/
n.
người chơi (nhạc cụ, thể thao)
My sister is a good flute-player.
Chị tôi là một người thổi sáo giỏi.
Chi tiết
Cụm hay dùnga flute-playera trumpet-player
Ghép “tên nhạc cụ + player”: a flute-player, a trumpet-player.
/ˌvaɪəˈlɪnɪst/
n.
nghệ sĩ vĩ cầm
He is an excellent violinist.
Anh ấy là một nghệ sĩ vĩ cầm xuất sắc.
Chi tiết
Ghép violin + ist. Trọng âm: vio-LIN-ist.
/ˈpɪənɪst/
n.
nghệ sĩ piano
His sister is a very good pianist.
Chị gái anh ấy là một nghệ sĩ piano rất giỏi.
Chi tiết
Trọng âm đầu: PIA-nist /ˈpɪənɪst/.
/ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/
n.
nhạc cổ điển
My grandmother loves classical music.
Bà tôi rất thích nhạc cổ điển.
Chi tiết
Nhạc của Beethoven, Mozart... gọi là “classical music”.
/ˈɒprə/
n.
nhạc kịch, opera
We are going to see an opera tonight.
Tối nay chúng tôi đi xem opera.
Chi tiết
Vở diễn mà diễn viên hát toàn bộ lời. Đọc gọn 2 âm tiết: /ˈɒprə/.
/pɒp/
n.
nhạc pop
Most young people like pop music.
Đa số bạn trẻ thích nhạc pop.
Chi tiết
Nói gọn “pop” hoặc “pop music”.
/ˈfəʊk ˌmjuːzɪk/
n.
nhạc dân gian
I like Vietnamese folk music.
Tôi thích nhạc dân gian Việt Nam.
Chi tiết
Chữ “l” trong “folk” là âm câm: /fəʊk/.
/dʒæz/
n.
nhạc jazz
There is live jazz at that café on Fridays.
Quán cà phê đó có nhạc jazz chơi trực tiếp vào thứ Sáu.
Chi tiết
Danh từ không đếm được.
/rɒk/
n.
nhạc rock
My cousin plays in a rock band.
Anh họ tôi chơi trong một ban nhạc rock.
Chi tiết
Nhạc rock thường có guitar điện và trống mạnh.
/sɒŋ/
n.
bài hát
I downloaded some new songs yesterday.
Hôm qua tôi tải vài bài hát mới.
Chi tiết
Họ từsing (v.) = hátsinger (n.) = ca sĩ
Một bản nhạc có lời gọi là “a song”.
/ˌkɑːnt ˈstænd/
phr.
không thể chịu được, rất ghét
I can't stand loud music in the morning.
Tôi không chịu nổi nhạc to vào buổi sáng.
Chi tiết
Đồng nghĩahate
Sau “can't stand” dùng danh từ hoặc V-ing: I can't stand waiting.
/bænd/
n.
ban nhạc
There was a great band at the party.
Có một ban nhạc tuyệt vời ở bữa tiệc.
Chi tiết
“band” = nhóm nhạc công. KHÔNG nói “music band”, chỉ nói “band”.
/ˈkɒnsət/
n.
buổi hòa nhạc
We are going to a concert tonight.
Tối nay chúng tôi đi xem hòa nhạc.
Chi tiết
“concert” = sự kiện có biểu diễn nhạc. KHÔNG nói “music concert”.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...