| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmjuːzɪk/
|
n. |
âm nhạc
I love music, and I listen to it every day.
Tôi yêu âm nhạc và nghe nhạc mỗi ngày.
Chi tiếtHọ từmusical (adj.) = thuộc âm nhạcmusician (n.) = nhạc công
Danh từ không đếm được — KHÔNG có dạng số nhiều “musics”.
|
— |
|
/ˈmjuːzɪkl/
|
adj. |
thuộc về âm nhạc
That shop sells musical instruments.
Cửa hàng đó bán nhạc cụ.
Chi tiết Nói “musical instrument” (nhạc cụ), KHÔNG nói “music instrument”.
|
— |
|
/mjuˈzɪʃn/
|
n. |
nhạc công, nhạc sĩ
My brother is a good musician; he plays three instruments.
Anh trai tôi là một nhạc công giỏi; anh chơi ba loại nhạc cụ.
Chi tiết Người chơi hoặc sáng tác nhạc. Trọng âm giữa: mu-SI-cian.
|
— |
|
/piˈænəʊ/
|
n. |
đàn piano, dương cầm
She plays the piano very well.
Cô ấy chơi piano rất giỏi.
Chi tiếtCụm hay dùngplay the piano
Họ từpianist (n.) = nghệ sĩ piano
Chơi nhạc cụ dùng “the”: play THE piano.
|
— |
|
/ˈtʃeləʊ/
|
n. |
đàn cello (trung hồ cầm)
The cello has a deep, warm sound.
Đàn cello có âm thanh trầm ấm.
Chi tiết Đọc là /ˈtʃeləʊ/ — chữ “c” đọc như “ch”.
|
— |
|
/ɡɪˈtɑː/
|
n. |
đàn ghi-ta
My friend is learning the guitar this year.
Bạn tôi đang học ghi-ta năm nay.
Chi tiếtCụm hay dùngplay the guitaran electric guitar
Trọng âm ở âm sau: gui-TAR.
|
— |
|
/fluːt/
|
n. |
sáo
The flute is a small instrument with a high sound.
Sáo là một nhạc cụ nhỏ có âm thanh cao.
Chi tiết Người thổi sáo: “a flute-player”.
|
— |
|
/ˌvaɪəˈlɪn/
|
n. |
đàn vĩ cầm
He plays the violin in a school orchestra.
Cậu ấy chơi vĩ cầm trong dàn nhạc của trường.
Chi tiếtHọ từviolinist (n.) = nghệ sĩ vĩ cầm
Trọng âm cuối: vio-LIN.
|
— |
|
/ˈtrʌmpɪt/
|
n. |
kèn trumpet
The trumpet is loud and bright.
Kèn trumpet có âm thanh to và sáng.
Chi tiết Người thổi trumpet: “a trumpet-player”.
|
— |
|
/ˌklærɪˈnet/
|
n. |
kèn clarinet
She plays the clarinet in the band.
Cô ấy chơi kèn clarinet trong ban nhạc.
Chi tiết Trọng âm cuối: cla-ri-NET.
|
— |
|
/drʌmz/
|
n. |
bộ trống
Her brother plays the drums in a rock band.
Anh trai cô ấy chơi trống trong một ban nhạc rock.
Chi tiếtHọ từdrummer (n.) = tay trống
Bộ trống thường ở số nhiều: “drums”.
|
— |
|
/ˌpleɪ ə ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/
|
phr. |
chơi một loại nhạc cụ
Can you play a musical instrument?
Bạn có biết chơi nhạc cụ nào không?
Chi tiếtCụm hay dùngplay the pianoplay the drumsplay the guitar
Với nhạc cụ dùng “play THE + tên”: play the piano, play the drums.
|
— |
|
/ˈɔːkɪstrə/
|
n. |
dàn nhạc giao hưởng
She plays the flute in a big orchestra.
Cô ấy chơi sáo trong một dàn nhạc lớn.
Chi tiết Phát âm /ˈɔːkɪstrə/ — chữ “ch” đọc như “k”.
|
— |
|
/ˈmjuːzɪk ˌlesn/
|
n. |
buổi học nhạc
I have piano lessons on Saturday mornings.
Tôi học piano vào sáng thứ Bảy.
Chi tiếtCụm hay dùnghave piano lessonstake music lessons
Nói “have piano/music lessons” = theo học một nhạc cụ.
|
— |
|
/ˈpleɪə/
|
n. |
người chơi (nhạc cụ, thể thao)
My sister is a good flute-player.
Chị tôi là một người thổi sáo giỏi.
Chi tiếtCụm hay dùnga flute-playera trumpet-player
Ghép “tên nhạc cụ + player”: a flute-player, a trumpet-player.
|
— |
|
/ˌvaɪəˈlɪnɪst/
|
n. |
nghệ sĩ vĩ cầm
He is an excellent violinist.
Anh ấy là một nghệ sĩ vĩ cầm xuất sắc.
Chi tiết Ghép violin + ist. Trọng âm: vio-LIN-ist.
|
— |
|
/ˈpɪənɪst/
|
n. |
nghệ sĩ piano
His sister is a very good pianist.
Chị gái anh ấy là một nghệ sĩ piano rất giỏi.
Chi tiết Trọng âm đầu: PIA-nist /ˈpɪənɪst/.
|
— |
|
/ˌklæsɪkl ˈmjuːzɪk/
|
n. |
nhạc cổ điển
My grandmother loves classical music.
Bà tôi rất thích nhạc cổ điển.
Chi tiết Nhạc của Beethoven, Mozart... gọi là “classical music”.
|
— |
|
/ˈɒprə/
|
n. |
nhạc kịch, opera
We are going to see an opera tonight.
Tối nay chúng tôi đi xem opera.
Chi tiết Vở diễn mà diễn viên hát toàn bộ lời. Đọc gọn 2 âm tiết: /ˈɒprə/.
|
— |
|
/pɒp/
|
n. |
nhạc pop
Most young people like pop music.
Đa số bạn trẻ thích nhạc pop.
Chi tiết Nói gọn “pop” hoặc “pop music”.
|
— |
|
/ˈfəʊk ˌmjuːzɪk/
|
n. |
nhạc dân gian
I like Vietnamese folk music.
Tôi thích nhạc dân gian Việt Nam.
Chi tiết Chữ “l” trong “folk” là âm câm: /fəʊk/.
|
— |
|
/dʒæz/
|
n. |
nhạc jazz
There is live jazz at that café on Fridays.
Quán cà phê đó có nhạc jazz chơi trực tiếp vào thứ Sáu.
Chi tiết Danh từ không đếm được.
|
— |
|
/rɒk/
|
n. |
nhạc rock
My cousin plays in a rock band.
Anh họ tôi chơi trong một ban nhạc rock.
Chi tiết Nhạc rock thường có guitar điện và trống mạnh.
|
— |
|
/sɒŋ/
|
n. |
bài hát
I downloaded some new songs yesterday.
Hôm qua tôi tải vài bài hát mới.
Chi tiếtHọ từsing (v.) = hátsinger (n.) = ca sĩ
Một bản nhạc có lời gọi là “a song”.
|
— |
|
/ˌkɑːnt ˈstænd/
|
phr. |
không thể chịu được, rất ghét
I can't stand loud music in the morning.
Tôi không chịu nổi nhạc to vào buổi sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩahate
Sau “can't stand” dùng danh từ hoặc V-ing: I can't stand waiting.
|
— |
|
/bænd/
|
n. |
ban nhạc
There was a great band at the party.
Có một ban nhạc tuyệt vời ở bữa tiệc.
Chi tiết “band” = nhóm nhạc công. KHÔNG nói “music band”, chỉ nói “band”.
|
— |
|
/ˈkɒnsət/
|
n. |
buổi hòa nhạc
We are going to a concert tonight.
Tối nay chúng tôi đi xem hòa nhạc.
Chi tiết “concert” = sự kiện có biểu diễn nhạc. KHÔNG nói “music concert”.
|
— |
Đang tải...