Kho từ › Âm nhạc và nhạc cụ › opera

opera

A2 n. 📁 Âm nhạc và nhạc cụ EVU-EL
nhạc kịch, opera
UK /ˈɒprə/ · US /ˈɒprə/
We are going to see an opera tonight.
→ Tối nay chúng tôi đi xem opera.
Vở diễn mà diễn viên hát toàn bộ lời. Đọc gọn 2 âm tiết: /ˈɒprə/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...