no smoking
/ˌnəʊ ˈsməʊkɪŋ/ A2
Nghĩa
cấm hút thuốc
phr.
Định nghĩa · A rule that does not allow smoking.
“This is a no smoking area.”Đây là khu vực cấm hút thuốc.
Ghi chú · Biển báo thường thấy ở nơi công cộng, nhà hàng, bệnh viện.