nature
Nghĩa
Định nghĩa · Everything in the world not made by people.
“I love nature — trees, birds and flowers.”Tôi yêu thiên nhiên — cây cối, chim chóc và hoa lá.
Ghi chú · Nói “I love nature” (KHÔNG “the nature”). “nature” không phải một địa điểm.