bank holiday
/ˌbæŋk ˈhɒlədeɪ/ A2
Nghĩa
ngày nghỉ lễ (cả nước được nghỉ)
n.
Định nghĩa · A public holiday when everyone has a day off.
“Most shops and offices are closed on a bank holiday.”Phần lớn cửa hàng và văn phòng đều đóng cửa vào ngày nghỉ lễ.
Ghi chú · Ngày mà đa số cơ quan, công sở ở Anh được nghỉ.