curry
/ˈkʌri/ A2
Nghĩa
món cà ri
n.
Định nghĩa · A spicy dish often made with meat and sauce.
“We had a hot curry with rice for dinner.”Bữa tối chúng tôi ăn cà ri cay với cơm.
Ghi chú · Món ăn có gia vị, gốc Ấn Độ, phổ biến khắp nước Anh.