Kho từ › Truyền thông › read newspapers

read newspapers

A2 phr. 📁 Truyền thông EVU-EL
đọc báo
UK /ˌriːd ˈnjuːzpeɪpəz/ · US /ˌriːd ˈnjuːzpeɪpəz/
I like to read newspapers before work.
→ Tôi thích đọc báo trước giờ làm.
read/read/read (hiện tại đọc /riːd/, quá khứ đọc /red/).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...