Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 35 · The media (Truyền thông)

26 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmiːdiə/
n.
giới truyền thông, các phương tiện truyền thông
The media told the story on every channel.
Giới truyền thông đưa tin này trên mọi kênh.
Chi tiết
Young people get news from social media today.Ngày nay giới trẻ lấy tin từ mạng xã hội.
media = các phương tiện truyền thông (TV, báo, đài, mạng...). Vốn là số nhiều của "medium".
/njuːz/
n.
tin tức
I have some good news for you.
Tôi có tin tốt cho bạn đây.
Chi tiết
The news today is very sad.Tin tức hôm nay thật buồn.
Cụm hay dùnggood newsbad newswatch the news
Có đuôi “s” nhưng KHÔNG đếm được và đi với động từ SỐ ÍT: “the news is”, KHÔNG “the news are”. Một tin: “a piece of news”.
/ˈprəʊɡræm/
n.
chương trình (TV / đài)
My favourite programme starts at nine.
Chương trình yêu thích của tôi bắt đầu lúc chín giờ.
Chi tiết
Anh-Anh viết "programme", Anh-Mỹ viết "program".
/ˈsəʊp ˌɒprə/
n.
phim truyền hình dài tập (về đời sống)
My grandmother watches a soap opera every afternoon.
Bà tôi xem phim truyền hình dài tập mỗi chiều.
Chi tiết
Phim nhiều tập về cuộc sống nhân vật. Gọi tắt là "a soap".
/ˈneɪtʃə ˌprəʊɡræm/
n.
chương trình về thiên nhiên
The nature programme showed birds in the forest.
Chương trình thiên nhiên chiếu cảnh chim trong rừng.
Chi tiết
Chương trình về động vật, cây cỏ, thiên nhiên.
/ˌdɒkjuˈmentri/
n.
phim tài liệu
We watched a documentary about the ocean.
Chúng tôi xem một bộ phim tài liệu về đại dương.
Chi tiết
Phim/chương trình về sự việc, vấn đề có thật.
/ˈtɔːk ʃəʊ/
n.
chương trình trò chuyện, tọa đàm
A famous singer was a guest on the talk show.
Một ca sĩ nổi tiếng làm khách mời trong talk show.
Chi tiết
Chương trình có người dẫn trò chuyện với khách mời.
/kɑːˈtuːn/
n.
phim hoạt hình
Children love cartoons on Sunday morning.
Trẻ em thích phim hoạt hình vào sáng Chủ nhật.
Chi tiết
Phim hoạt hình. Cũng nghĩa "tranh biếm họa" trên báo.
/riˌæləti ˌtiːˈviː/
n.
truyền hình thực tế
Reality TV shows real people, not actors.
Truyền hình thực tế quay người thật, không phải diễn viên.
Chi tiết
Chương trình quay đời sống người thật (thi thố, sinh hoạt...).
/ˈspɔːts ˌprəʊɡræm/
n.
chương trình thể thao
My dad never misses a sports programme.
Bố tôi không bao giờ bỏ lỡ chương trình thể thao.
Chi tiết
Chương trình về thể thao (bóng đá, tin thể thao...).
/ˈnjuːzpeɪpə/
n.
báo, tờ báo
My grandfather reads a newspaper with his coffee.
Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê.
Chi tiết
morning/evening (news)paper = báo buổi sáng/chiều.
/ˌmæɡəˈziːn/
n.
tạp chí
She bought a cooking magazine at the shop.
Cô ấy mua một cuốn tạp chí nấu ăn ở cửa hàng.
Chi tiết
Trọng âm rơi vào âm cuối: /ˌmæɡəˈziːn/.
/ˈwɪmɪnz ˌmæɡəziːn/
n.
tạp chí phụ nữ
This women's magazine has tips on fashion and health.
Tạp chí phụ nữ này có mẹo về thời trang và sức khỏe.
Chi tiết
women = số nhiều của woman; đọc là /ˈwɪmɪn/.
/ˈnjuːz ˌmæɡəziːn/
n.
tạp chí tin tức
A news magazine comes out once a week.
Tạp chí tin tức ra mỗi tuần một số.
Chi tiết
Tạp chí tổng hợp tin tức, thời sự.
/ədˈvɜːtɪsmənt/
n.
quảng cáo
There is a big advertisement for phones on that wall.
Có một quảng cáo điện thoại lớn trên bức tường kia.
Chi tiết
I saw an advert for a new coffee shop online.Tôi thấy một quảng cáo về quán cà phê mới trên mạng.
Đồng nghĩaadvertadcommercial
Viết tắt: "advert" (Anh) / "ad" (Mỹ). Quảng cáo trên TV thường gọi là a commercial.
/ˈspɔːts ˌmæɡəziːn/
n.
tạp chí thể thao
He keeps every sports magazine on his shelf.
Anh ấy giữ mọi cuốn tạp chí thể thao trên giá sách.
Chi tiết
Tạp chí về thể thao.
/kəmˈpjuːtə ˌmæɡəziːn/
n.
tạp chí máy tính
The computer magazine reviews new laptops.
Tạp chí máy tính đánh giá các laptop mới.
Chi tiết
Tạp chí về máy tính, công nghệ.
/ˈtiːneɪdʒ ˌmæɡəziːn/
n.
tạp chí tuổi teen
Teenage magazines often write about music and school.
Tạp chí tuổi teen thường viết về âm nhạc và trường học.
Chi tiết
Tạp chí cho lứa tuổi thiếu niên (teenager).
/ˈɪntəvjuː/
n.
cuộc phỏng vấn
The show had an interview with a young writer.
Chương trình có một cuộc phỏng vấn nhà văn trẻ.
Chi tiết
She has a job interview tomorrow morning.Cô ấy có buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.
an interview WITH somebody. Cũng là động từ: to interview.
/rɪˈpɔːtə/
n.
phóng viên
A reporter asked the players many questions.
Một phóng viên hỏi các cầu thủ nhiều câu.
Chi tiết
Người đi lấy tin tại chỗ và tường thuật.
/ˈdʒɜːnəlɪst/
n.
nhà báo
The journalist writes one article every day.
Nhà báo viết một bài mỗi ngày.
Chi tiết
Người viết bài cho báo/tạp chí. Nghề báo: journalism.
/ˌriːd ˈnjuːzpeɪpəz/
phr.
đọc báo
I like to read newspapers before work.
Tôi thích đọc báo trước giờ làm.
Chi tiết
read/read/read (hiện tại đọc /riːd/, quá khứ đọc /red/).
/ˌwɒtʃ ˌtiːˈviː ˌɒnˈlaɪn/
phr.
xem TV trực tuyến
Now we can watch TV online on a phone.
Giờ đây ta có thể xem TV trực tuyến trên điện thoại.
Chi tiết
online = trực tuyến (qua Internet).
/ˌfeɪvərɪt ˌtiːˈviː ˌprəʊɡræm/
phr.
chương trình TV yêu thích
My favourite TV programme is a quiz show.
Chương trình TV yêu thích của tôi là một gameshow đố vui.
Chi tiết
Anh-Anh "favourite", Anh-Mỹ "favorite".
/ˌwɒts ɒn ˌtiːˈviː/
phr.
có gì (đang / sẽ chiếu) trên TV
Let me check what's on TV this evening.
Để tôi xem tối nay có gì trên TV.
Chi tiết
"on" = đang phát. "What's on TV tonight?" = Tối nay chiếu gì trên TV?
/ˌtʃeɪndʒ ðə ˈtʃænl/
phr.
chuyển kênh, đổi kênh
Please change the channel; I don't like this film.
Làm ơn chuyển kênh đi; tôi không thích phim này.
Chi tiết
channel = kênh truyền hình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...