Kho từ › Truyền thông › what's on TV

what's on TV

A2 phr. 📁 Truyền thông EVU-EL
có gì (đang / sẽ chiếu) trên TV
UK /ˌwɒts ɒn ˌtiːˈviː/ · US /ˌwɒts ɒn ˌtiːˈviː/
Let me check what's on TV this evening.
→ Để tôi xem tối nay có gì trên TV.
"on" = đang phát. "What's on TV tonight?" = Tối nay chiếu gì trên TV?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...