Kho từ › Truyền thông › change the channel

change the channel

A2 phr. 📁 Truyền thông EVU-EL
chuyển kênh, đổi kênh
UK /ˌtʃeɪndʒ ðə ˈtʃænl/ · US /ˌtʃeɪndʒ ðə ˈtʃænl/
Please change the channel; I don't like this film.
→ Làm ơn chuyển kênh đi; tôi không thích phim này.
channel = kênh truyền hình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...