Kho từ › Động từ Have › have a lesson

have a lesson

A1 phr. 📁 Động từ Have EVU-EL
có một buổi học
UK /hæv ə ˈlesn/ · US /hæv ə ˈlesn/
I have an English lesson on Tuesdays.
→ Tôi có buổi học tiếng Anh vào thứ Ba.
Collocations
have an examhave a testhave a class
Nhóm "have" + từ về học tập: a lesson, an exam, a test, a class.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...