Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have)

28 từ vựng A1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌhæv ˈbrekfəst/
phr.
ăn sáng
We have breakfast at seven.
Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
Chi tiết
I often have pho for breakfast.Tôi thường ăn phở vào bữa sáng.
Cụm hay dùnghave breakfasthave lunchhave dinner
“breakfast” /ˈbrekfəst/ — không có “a/the” khi nói bữa ăn chung chung.
/hæv lʌntʃ/
phr.
ăn trưa
We usually have lunch at noon.
Chúng tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.
Chi tiết
Không có mạo từ: "have lunch", KHÔNG "have a lunch".
/hæv ˈdɪnə/
phr.
ăn tối
They have dinner with the family every evening.
Họ ăn tối cùng gia đình mỗi tối.
Chi tiết
"dinner" là bữa chính trong ngày, thường vào buổi tối.
/hæv ə miːl/
phr.
dùng một bữa ăn
Let's have a meal together after work.
Tan làm mình đi ăn một bữa cùng nhau nhé.
Chi tiết
"a meal" là một bữa ăn nói chung (sáng, trưa hoặc tối).
/hæv ə ˈpɑːti/
phr.
tổ chức tiệc
We're having a party for her birthday.
Chúng tôi tổ chức tiệc mừng sinh nhật cô ấy.
Chi tiết
"have a party" = mở/tổ chức một bữa tiệc.
/hæv ə ˈmiːtɪŋ/
phr.
có một cuộc họp
The managers have a meeting every Monday.
Các quản lý có cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Chi tiết
Nhóm "have" + từ chỉ hoạt động: a party, a meeting, a game.
/hæv ə ɡeɪm/
phr.
chơi một trận (bóng, cờ...)
The boys have a game of football after school.
Bọn con trai chơi một trận bóng đá sau giờ học.
Chi tiết
Thường đi kèm "of": have a game of football/tennis/chess.
/hæv ə ˈlesn/
phr.
có một buổi học
I have an English lesson on Tuesdays.
Tôi có buổi học tiếng Anh vào thứ Ba.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave an examhave a testhave a class
Nhóm "have" + từ về học tập: a lesson, an exam, a test, a class.
/hæv ən ɪɡˈzæm/
phr.
có một kỳ thi, thi
The students have an exam next week.
Học sinh có một kỳ thi vào tuần sau.
Chi tiết
Dùng "an" vì "exam" bắt đầu bằng nguyên âm: have an exam.
/hæv ə kʌp əv ˈkɒfi/
phr.
uống một tách cà phê
Let's have a cup of coffee and chat.
Mình uống một tách cà phê và trò chuyện nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave a cup of teahave a drink
"have" ở đây nghĩa là "uống/dùng"; cũng nói "have a cup of tea".
/hæv ə drɪŋk/
phr.
uống một ly (đồ uống)
Would you like to have a drink with us?
Bạn có muốn uống một ly với chúng tôi không?
Chi tiết
"a drink" có thể là nước, nước ngọt hoặc đồ uống có cồn.
/hæv ən ˈaɪs kriːm/
phr.
ăn một cây kem
The children want to have an ice cream.
Bọn trẻ muốn ăn một cây kem.
Chi tiết
Nhóm "have" + đồ ăn nhẹ: an ice cream, some cheese.
/ˌhæv ə ˈʃaʊə/
phr.
tắm (vòi sen)
I have a shower before breakfast.
Tôi tắm trước khi ăn sáng.
Chi tiết
She has a shower after work.Cô ấy tắm sau khi đi làm.
Cụm hay dùnghave a showerhave a bath
Anh–Anh dùng “have a shower”; Anh–Mỹ hay dùng “take a shower”.
/hæv ə bɑːθ/
phr.
tắm bồn
She likes to have a bath after a long day.
Cô ấy thích ngâm mình tắm bồn sau một ngày dài.
Chi tiết
"a bath" = tắm trong bồn; khác "a shower" = tắm vòi sen.
/hæv ə swɪm/
phr.
đi bơi (một lát)
It's hot, so let's have a swim in the pool.
Trời nóng, nên mình xuống hồ bơi một lát nhé.
Chi tiết
"have a swim" = bơi một lúc cho vui/mát.
/hæv ə lʊk/
phr.
nhìn/xem thử
Can I have a look at your photos?
Cho mình xem ảnh của bạn nhé?
Chi tiết
Thường đi với "at": have a look at something = xem qua thứ gì.
/hæv ə ɡəʊ/
phr.
thử (làm/chơi) một lần
This game looks fun. Can I have a go?
Trò này trông vui đấy. Cho mình thử một lần nhé?
Chi tiết
Thường đi với "at": have a go at something = thử làm thứ gì.
/hæv ə ɡʊd ˈdʒɜːni/
phr.
thượng lộ bình an, chúc đi đường an toàn
Have a good journey, and text me when you arrive.
Chúc đi đường bình an, tới nơi nhắn mình nhé.
Chi tiết
Câu chúc khi ai đó sắp đi xa; tương tự "Have a safe trip".
/hæv ə ˈməʊmənt/
phr.
có một chút thời gian rảnh
Do you have a moment? I need your help.
Bạn rảnh một chút không? Mình cần bạn giúp.
Chi tiết
"have a moment" = có chút thời gian rỗi để làm việc gì.
/hæv ə ˈwɜːd wɪð/
phr.
nói chuyện riêng một chút với ai
The teacher wants to have a word with your parents.
Cô giáo muốn nói chuyện một chút với bố mẹ bạn.
Chi tiết
"have a word with somebody" = trao đổi ngắn, riêng với ai.
/hæv ə ɡʊd taɪm/
phr.
có khoảng thời gian vui vẻ, chơi vui
Did you have a good time at the party?
Bạn có chơi vui ở bữa tiệc không?
Chi tiết
Gần nghĩa "enjoy yourself"; câu chúc: "Have a good time!".
/hæv jɔː ˈheə kʌt/
phr.
đi cắt tóc (nhờ người khác cắt)
She had her hair cut short last week.
Tuần trước cô ấy đã cắt tóc ngắn.
Chi tiết
Cấu trúc nhờ vả "have + đồ vật + V-ed" (have something done): việc do người khác làm cho mình.
/hæv ˈɡɒt/
phr.
có (sở hữu) — cách nói thân mật
I've got two brothers and one sister.
Tôi có hai anh em trai và một em gái.
Chi tiết
"have got" (văn nói) = "have" (văn viết, trang trọng hơn).
/hæv tuː/
phr.
phải (làm gì), bắt buộc
You have to pay for the ticket here.
Bạn phải trả tiền vé ở đây.
Chi tiết
Chỉ sự bắt buộc; nói nhanh thường phát âm là /ˈhæftə/ ("hafta").
/hæv ˈɡɒt tə/
phr.
phải (làm gì) — cách nói thân mật
I've got to leave now or I'll be late.
Tôi phải đi ngay không thì muộn mất.
Chi tiết
"have got to" (nói) = "have to" (viết); nói nhanh nghe như /ˈɡɒtə/ ("gotta").
/hæd tuː/
phr.
đã phải (làm gì) — quá khứ
Yesterday I had to work until late.
Hôm qua tôi đã phải làm việc đến khuya.
Chi tiết
Quá khứ dùng "had to", KHÔNG dùng "had got to".
/hæv ɡɒt ə kəʊld/
phr.
bị cảm lạnh
My son has got a cold and a cough.
Con trai tôi bị cảm lạnh và ho.
Chi tiết
Bệnh nhẹ dùng "have (got) a...": a cold, a cough, a headache.
/hæv ə ˈhedeɪk/
phr.
bị đau đầu
She has a headache and wants to rest.
Cô ấy bị đau đầu và muốn nghỉ ngơi.
Chi tiết
"headache" đọc là /ˈhedeɪk/ (chữ "ache" đọc /eɪk/).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...