| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌhæv ˈbrekfəst/
|
phr. |
ăn sáng
We have breakfast at seven.
Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
Chi tiếtI often have pho for breakfast.Tôi thường ăn phở vào bữa sáng.
Cụm hay dùnghave breakfasthave lunchhave dinner
“breakfast” /ˈbrekfəst/ — không có “a/the” khi nói bữa ăn chung chung.
|
— |
|
/hæv lʌntʃ/
|
phr. |
ăn trưa
We usually have lunch at noon.
Chúng tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.
Chi tiết Không có mạo từ: "have lunch", KHÔNG "have a lunch".
|
— |
|
/hæv ˈdɪnə/
|
phr. |
ăn tối
They have dinner with the family every evening.
Họ ăn tối cùng gia đình mỗi tối.
Chi tiết "dinner" là bữa chính trong ngày, thường vào buổi tối.
|
— |
|
/hæv ə miːl/
|
phr. |
dùng một bữa ăn
Let's have a meal together after work.
Tan làm mình đi ăn một bữa cùng nhau nhé.
Chi tiết "a meal" là một bữa ăn nói chung (sáng, trưa hoặc tối).
|
— |
|
/hæv ə ˈpɑːti/
|
phr. |
tổ chức tiệc
We're having a party for her birthday.
Chúng tôi tổ chức tiệc mừng sinh nhật cô ấy.
Chi tiết "have a party" = mở/tổ chức một bữa tiệc.
|
— |
|
/hæv ə ˈmiːtɪŋ/
|
phr. |
có một cuộc họp
The managers have a meeting every Monday.
Các quản lý có cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Chi tiết Nhóm "have" + từ chỉ hoạt động: a party, a meeting, a game.
|
— |
|
/hæv ə ɡeɪm/
|
phr. |
chơi một trận (bóng, cờ...)
The boys have a game of football after school.
Bọn con trai chơi một trận bóng đá sau giờ học.
Chi tiết Thường đi kèm "of": have a game of football/tennis/chess.
|
— |
|
/hæv ə ˈlesn/
|
phr. |
có một buổi học
I have an English lesson on Tuesdays.
Tôi có buổi học tiếng Anh vào thứ Ba.
Chi tiếtCụm hay dùnghave an examhave a testhave a class
Nhóm "have" + từ về học tập: a lesson, an exam, a test, a class.
|
— |
|
/hæv ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
có một kỳ thi, thi
The students have an exam next week.
Học sinh có một kỳ thi vào tuần sau.
Chi tiết Dùng "an" vì "exam" bắt đầu bằng nguyên âm: have an exam.
|
— |
|
/hæv ə kʌp əv ˈkɒfi/
|
phr. |
uống một tách cà phê
Let's have a cup of coffee and chat.
Mình uống một tách cà phê và trò chuyện nhé.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a cup of teahave a drink
"have" ở đây nghĩa là "uống/dùng"; cũng nói "have a cup of tea".
|
— |
|
/hæv ə drɪŋk/
|
phr. |
uống một ly (đồ uống)
Would you like to have a drink with us?
Bạn có muốn uống một ly với chúng tôi không?
Chi tiết "a drink" có thể là nước, nước ngọt hoặc đồ uống có cồn.
|
— |
|
/hæv ən ˈaɪs kriːm/
|
phr. |
ăn một cây kem
The children want to have an ice cream.
Bọn trẻ muốn ăn một cây kem.
Chi tiết Nhóm "have" + đồ ăn nhẹ: an ice cream, some cheese.
|
— |
|
/ˌhæv ə ˈʃaʊə/
|
phr. |
tắm (vòi sen)
I have a shower before breakfast.
Tôi tắm trước khi ăn sáng.
Chi tiếtShe has a shower after work.Cô ấy tắm sau khi đi làm.
Cụm hay dùnghave a showerhave a bath
Anh–Anh dùng “have a shower”; Anh–Mỹ hay dùng “take a shower”.
|
— |
|
/hæv ə bɑːθ/
|
phr. |
tắm bồn
She likes to have a bath after a long day.
Cô ấy thích ngâm mình tắm bồn sau một ngày dài.
Chi tiết "a bath" = tắm trong bồn; khác "a shower" = tắm vòi sen.
|
— |
|
/hæv ə swɪm/
|
phr. |
đi bơi (một lát)
It's hot, so let's have a swim in the pool.
Trời nóng, nên mình xuống hồ bơi một lát nhé.
Chi tiết "have a swim" = bơi một lúc cho vui/mát.
|
— |
|
/hæv ə lʊk/
|
phr. |
nhìn/xem thử
Can I have a look at your photos?
Cho mình xem ảnh của bạn nhé?
Chi tiết Thường đi với "at": have a look at something = xem qua thứ gì.
|
— |
|
/hæv ə ɡəʊ/
|
phr. |
thử (làm/chơi) một lần
This game looks fun. Can I have a go?
Trò này trông vui đấy. Cho mình thử một lần nhé?
Chi tiết Thường đi với "at": have a go at something = thử làm thứ gì.
|
— |
|
/hæv ə ɡʊd ˈdʒɜːni/
|
phr. |
thượng lộ bình an, chúc đi đường an toàn
Have a good journey, and text me when you arrive.
Chúc đi đường bình an, tới nơi nhắn mình nhé.
Chi tiết Câu chúc khi ai đó sắp đi xa; tương tự "Have a safe trip".
|
— |
|
/hæv ə ˈməʊmənt/
|
phr. |
có một chút thời gian rảnh
Do you have a moment? I need your help.
Bạn rảnh một chút không? Mình cần bạn giúp.
Chi tiết "have a moment" = có chút thời gian rỗi để làm việc gì.
|
— |
|
/hæv ə ˈwɜːd wɪð/
|
phr. |
nói chuyện riêng một chút với ai
The teacher wants to have a word with your parents.
Cô giáo muốn nói chuyện một chút với bố mẹ bạn.
Chi tiết "have a word with somebody" = trao đổi ngắn, riêng với ai.
|
— |
|
/hæv ə ɡʊd taɪm/
|
phr. |
có khoảng thời gian vui vẻ, chơi vui
Did you have a good time at the party?
Bạn có chơi vui ở bữa tiệc không?
Chi tiết Gần nghĩa "enjoy yourself"; câu chúc: "Have a good time!".
|
— |
|
/hæv jɔː ˈheə kʌt/
|
phr. |
đi cắt tóc (nhờ người khác cắt)
She had her hair cut short last week.
Tuần trước cô ấy đã cắt tóc ngắn.
Chi tiết Cấu trúc nhờ vả "have + đồ vật + V-ed" (have something done): việc do người khác làm cho mình.
|
— |
|
/hæv ˈɡɒt/
|
phr. |
có (sở hữu) — cách nói thân mật
I've got two brothers and one sister.
Tôi có hai anh em trai và một em gái.
Chi tiết "have got" (văn nói) = "have" (văn viết, trang trọng hơn).
|
— |
|
/hæv tuː/
|
phr. |
phải (làm gì), bắt buộc
You have to pay for the ticket here.
Bạn phải trả tiền vé ở đây.
Chi tiết Chỉ sự bắt buộc; nói nhanh thường phát âm là /ˈhæftə/ ("hafta").
|
— |
|
/hæv ˈɡɒt tə/
|
phr. |
phải (làm gì) — cách nói thân mật
I've got to leave now or I'll be late.
Tôi phải đi ngay không thì muộn mất.
Chi tiết "have got to" (nói) = "have to" (viết); nói nhanh nghe như /ˈɡɒtə/ ("gotta").
|
— |
|
/hæd tuː/
|
phr. |
đã phải (làm gì) — quá khứ
Yesterday I had to work until late.
Hôm qua tôi đã phải làm việc đến khuya.
Chi tiết Quá khứ dùng "had to", KHÔNG dùng "had got to".
|
— |
|
/hæv ɡɒt ə kəʊld/
|
phr. |
bị cảm lạnh
My son has got a cold and a cough.
Con trai tôi bị cảm lạnh và ho.
Chi tiết Bệnh nhẹ dùng "have (got) a...": a cold, a cough, a headache.
|
— |
|
/hæv ə ˈhedeɪk/
|
phr. |
bị đau đầu
She has a headache and wants to rest.
Cô ấy bị đau đầu và muốn nghỉ ngơi.
Chi tiết "headache" đọc là /ˈhedeɪk/ (chữ "ache" đọc /eɪk/).
|
— |
Đang tải...