Kho từ › Động từ Have › have a cup of coffee

have a cup of coffee

A1 phr. 📁 Động từ Have EVU-EL
uống một tách cà phê
UK /hæv ə kʌp əv ˈkɒfi/ · US /hæv ə kʌp əv ˈkɒfi/
Let's have a cup of coffee and chat.
→ Mình uống một tách cà phê và trò chuyện nhé.
Collocations
have a cup of teahave a drink
"have" ở đây nghĩa là "uống/dùng"; cũng nói "have a cup of tea".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...