Kho từ › Động từ Have › have a bath

have a bath

A1 phr. 📁 Động từ Have EVU-EL
tắm bồn
UK /hæv ə bɑːθ/ · US /hæv ə bɑːθ/
She likes to have a bath after a long day.
→ Cô ấy thích ngâm mình tắm bồn sau một ngày dài.
"a bath" = tắm trong bồn; khác "a shower" = tắm vòi sen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...