Kho từ › Động từ Have › have a go

have a go

A1 phr. 📁 Động từ Have EVU-EL
thử (làm/chơi) một lần
UK /hæv ə ɡəʊ/ · US /hæv ə ɡəʊ/
This game looks fun. Can I have a go?
→ Trò này trông vui đấy. Cho mình thử một lần nhé?
Thường đi với "at": have a go at something = thử làm thứ gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...