Kho từ › Động từ Have › have a headache

have a headache

A1 phr. 📁 Động từ Have EVU-EL
bị đau đầu
UK /hæv ə ˈhedeɪk/ · US /hæv ə ˈhedeɪk/
She has a headache and wants to rest.
→ Cô ấy bị đau đầu và muốn nghỉ ngơi.
"headache" đọc là /ˈhedeɪk/ (chữ "ache" đọc /eɪk/).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...