Kho từ › Dùng từ điển › official

official

B1 adj. 📁 Dùng từ điển EVU-PI
chính thức (do nhà nước/người có thẩm quyền)
UK /əˈfɪʃl/ · US /əˈfɪʃl/
The school sent an official email about the exam dates.
→ Nhà trường gửi một email chính thức về lịch thi.
English is an official language in Singapore.→ Tiếng Anh là một ngôn ngữ chính thức ở Singapore.
Đồng nghĩa
formal
Họ từ
office (n.)officially (adv.)
Trái nghĩa: unofficial. 'official' cũng là danh từ, nghĩa 'viên chức, quan chức'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...