Kho từ › Sự kiện đặc biệt › consist of

consist of

B1 phr. v. 📁 Sự kiện đặc biệt EVU-PI
gồm có, bao gồm
UK /kənˈsɪst əv/ · US /kənˈsɪst əv/
The festival consists of concerts, plays and art shows.
→ Lễ hội gồm các buổi hòa nhạc, vở kịch và triển lãm nghệ thuật.
Collocations
consist of several parts
Cụm động từ chỉ các thành phần tạo nên một tổng thể. KHÔNG dùng ở thể bị động và thể tiếp diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...