display
Nghĩa
Định nghĩa · A show or event for people to watch.
“The firework display lasted almost fifteen minutes.”Màn trình diễn pháo hoa kéo dài gần mười lăm phút.
Ghi chú · Một buổi trình diễn để mọi người xem. "On display" = được trưng bày. Cũng là động từ "trưng bày".