Kho từ › Miêu tả ngoại hình › gorgeous

gorgeous

A2 adj. 📁 Miêu tả ngoại hình EVU-PI
cực kỳ xinh đẹp, lộng lẫy
UK /ˈɡɔːdʒəs/ · US /ˈɡɔːdʒəs/
She looked absolutely gorgeous in her red ao dai.
→ Cô ấy trông cực kỳ lộng lẫy trong tà áo dài đỏ.
Mạnh hơn "pretty" hay "attractive" nhiều. Dùng cho người rất đẹp, hoặc cảnh vật tuyệt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...