Kho từ › Miêu tả ngoại hình › ordinary

ordinary

A2 adj. 📁 Miêu tả ngoại hình EVU-PI
bình thường, không có gì đặc biệt
UK /ˈɔːdnri/ · US /ˈɔːdnri/
He looks quite ordinary, but he is a talented singer.
→ Anh ấy trông khá bình thường, nhưng lại là một ca sĩ tài năng.
Đồng nghĩa
averagenormal
Cách nói lịch sự để tránh chê ai đó "ugly". Cũng nghĩa "thông thường" nói chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...