handsome
/ˈhænsəm/ A2
Nghĩa
đẹp trai
adj.
Định nghĩa · Good-looking, especially for a man.
“Minh has grown into a tall, handsome young man.”Minh đã lớn lên thành một chàng trai cao ráo, đẹp trai.
Ghi chú · Chủ yếu dùng cho nam. Chữ "d" câm: đọc /ˈhænsəm/.