Kho từ › Miêu tả ngoại hình › straight

straight

A2 adj. 📁 Miêu tả ngoại hình EVU-PI
(tóc) thẳng
UK /streɪt/ · US /streɪt/
Her hair is long and straight.
→ Tóc cô ấy dài và thẳng.
Trái với "curly" (xoăn) và "wavy" (gợn sóng). Đồng âm "strait" (eo biển).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...