Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

linking

/ˈlɪŋkɪŋ/ B1

Nghĩa

liên kết động từ

Định nghĩa · To connect or join things together.

“Linking ideas is important in writing.”Liên kết các ý tưởng là quan trọng trong viết.

“They are linking the two ideas in their presentation.”Họ đang liên kết hai ý tưởng trong bài thuyết trình của mình.

Đồng nghĩa connectjoin
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'link' và thêm 'ing'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để cải thiện sự liên kết trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong viết và nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...