Kho từ › Quá trình trưởng thành › adult

adult

B1 n. 📁 Quá trình trưởng thành EVU-PI
người trưởng thành
UK /ˈædʌlt/ · US /ˈædʌlt/
Tickets cost 100,000 dong for adults and are free for children.
→ Vé giá 100.000 đồng cho người lớn và miễn phí cho trẻ em.
Họ từ
adulthood (n.)
Người từ 18 tuổi trở lên. Cũng đọc nhấn âm sau: /əˈdʌlt/. Làm tính từ: "adult education".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...