Kho từ › Quần áo › bracelet

bracelet

A2 n. 📁 Quần áo EVU-PI
vòng tay, lắc tay
UK /ˈbreɪslət/ · US /ˈbreɪslət/
My sister collects silver bracelets.
→ Chị tôi sưu tầm vòng tay bạc.
Đồ trang sức đeo ở cổ tay. Đọc /ˈbreɪslət/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...