scarf
/skɑːf/ A2
Nghĩa
khăn quàng cổ
n.
Định nghĩa · A piece of cloth worn around the neck for warmth.
“She wrapped a warm scarf around her neck.”Cô ấy quấn một chiếc khăn ấm quanh cổ.
Ghi chú · Quàng cổ cho ấm hoặc để làm đẹp. Số nhiều bất quy tắc: "scarves".