Kho từ › Quần áo › trousers

trousers

A2 n. 📁 Quần áo EVU-PI
quần dài
UK /ˈtraʊzəz/ · US /ˈtraʊzəz/
These trousers are too long — I need to shorten them.
→ Chiếc quần dài này dài quá — tôi cần cắt ngắn lại.
Collocations
a pair of trousers
Luôn số nhiều "trousers" (KHÔNG nói "trouser"). Mỹ gọi "pants".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...