Kho từ › Quần áo › do up

do up

A2 phr. v. 📁 Quần áo EVU-PI
cài, kéo (cúc, khóa) lại
UK /ˌduː ˈʌp/ · US /ˌduː ˈʌp/
Do up your coat — it's freezing outside.
→ Cài áo khoác lại đi — ngoài trời lạnh cóng.
Collocations
do up a zipdo up your buttons
Cài cúc/kéo khóa lại. Trái nghĩa "undo". Có thể tách: "do it up".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...