safe
Nghĩa
Định nghĩa · A secure place for storing valuable items.
“Keep your passport and money in the room safe.”Hãy cất hộ chiếu và tiền trong két an toàn của phòng.
Ghi chú · Danh từ: hộp/két khoá chắc để giữ tiền và đồ quý. "Safe" cũng là tính từ "an toàn".